ế mình

Học thuật
Thân thiện
ế mình

Một người đàn ông ế mình nằm trên giường.

Định nghĩa
  1. Tính từ (địa phương):
    • Ốm, se mình: "Ế mình" một từ địa phương dùng để chỉ trạng thái cơ thể bị ốm, cảm thấy mệt mỏi, khó chịu hoặc không được khỏe mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trời trở lạnh đột ngột khiến ế mình. (Thời tiết trở lạnh đột ngột khiến bị ốm.)
    • Nghe nói cụ đang ế mình, không ra đồng được. (Nghe nói cụ đang bị ốm, không ra đồng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ế mình ế mẩy": Cách nói nhấn mạnh, diễn tả tình trạng ốm yếu, mệt mỏi rõ rệt.
    • Làm việc quá sức cả tuần, giờ anh ấy ế mình ế mẩy rồi. (Làm việc quá sức cả tuần, giờ anh ấy ốm yếu, mệt mỏi rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ốm (tính từ): từ phổ thông đồng nghĩa, chỉ tình trạng bệnh tật.
  • Se mình (tính từ, địa phương): từ đồng nghĩa địa phương khác, cũng có nghĩaốm.
Từ đồng nghĩa
  • Bệnh: mang bệnh.
  • Mệt: cảm thấy không sức lực.
  • Khó ở: cảm thấy trong người không được khỏe (cách nói nhẹ nhàng hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ế mình" chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, ở một số vùng miền nhất định. Trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp phổ thông toàn quốc, nên dùng từ "ốm" để thay thế.
ế mình

Một người đàn ông ế mình nằm trên giường.

  1. (đph) 1. ốm, se mình.